Bảng giá chế phẩm YHCT (Áp dụng từ năm 2024)
TT | Tên | Đơn vị tính | Đơn giá |
1
| Xuan | Gói |
3,780
|
2
| Xoang Vạn Xuân | Viên |
800
|
3
| VG-5 | Viên |
819
|
4
| Vạn Xuân Hộ não tâm | Viên |
1,010
|
5
| Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang | viên |
2,975
|
6
| THẤP KHỚP HOÀN P/H | Gói |
4,900
|
7
| Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Viên |
2,100
|
8
| Tadimax | Viên |
3,450
|
9
| Superyin | Viên |
1,260
|
10
| Sungin | Gói |
2,600
|
11
| Suncurmin | Chai |
54,000
|
12
| Stomaps | Viên |
1,680
|
13
| Shinetadeno | Viên |
7,580
|
14
| Phyllantol | Viên |
1,675
|
15
| Phong Thấp Trung Ương 1 | Viên |
2,200
|
16
| Phong tê thấp TW3 | Viên |
819
|
17
| Phong tê thấp HD New | Viên |
1,400
|
18
| Phong Tê Thấp - BVP | Viên |
1,900
|
19
| Phong tê thấp | Viên |
1,600
|
20
| Livcol | Viên |
1,890
|
21
| Liệu trường phong | Lọ |
30,000
|
22
| Lạc tiên viên | Viên |
1,300
|
23
| Kim tiền thảo –F | Viên |
388
|
24
| KIM TIỀN THẢO BÀI THẠCH | Viên |
605
|
25
| Kim tiền thảo | Viên |
200
|
26
| KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Viên |
2,280
|
27
| KHANG MINH THANH HUYẾT | Viên |
1,990
|
28
| Hương sa lục quân | Viên |
735
|
29
| HƯƠNG LIÊN YBA | Viên |
1,512
|
30
| Hoạt huyết thông mạch K/H | Chai |
38,200
|
1 - 30 trong tổng số 57Số dòng hiển thị: <<<1 2>>> |