BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÔNG Bảo hiểm y tế (Áp dụng từ ngày 27/12/2024)

Tìm
TTTênĐơn vị tínhĐơn giá
1 Anti HBcLần 74.000
2 Anti HBeLần 74.000
3 Anti HBsLần 74.000
4 Anti HCV nhanhLần 55.400
5 Anti-HBs định lượngLần 126.400
6 Anti-HBs định lượngLần 126.400
7 Bẻ cuốn mũiLần 165.500
8 Bó bột ống trong gãy xương bánh chèLần 167.000
9 Bóc nang tuyến BartholinLần 1.369.400
10 Bóc nhân xơ vúLần 1.079.400
11 Bơm rửa khoang màng phổiLần 248.500
12 Bơm rửa màng phổiLần 248.500
13 Bơm thông lệ đạo [hai mắt]Lần 105.800
14 Bơm thông lệ đạo [một mắt]Lần 65.100
15 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinhLần 498.000
16 Các phẫu thuật ruột thừa khácLần 2.815.900
17 Cầm máu mũi bằng Merocel [1 bên]Lần 216.500
18 Cầm máu mũi bằng Merocel [2 bên]Lần 286.500
19 Cấp cứu bỏng mắt ban đầuLần 344.200
20 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bảnLần 532.500
21 Cắt bỏ chắp có bọcLần 85.500
22 Cắt bỏ những u nhọt, cyst, sẹo, các tc dưới daLần 126.000
23 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cmLần 771.000
24 Cắt các u lành vùng cổLần 2.928.100
25 Cắt chỉ khâu daLần 40.300
26 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cungLần 139.000
27 Cắt chỉ sau phẫu thuậtLần 40.300
28 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp miLần 40.300
29 Cắt dây chằng, gỡ dính ruộtLần 2.705.700
30 Cắt lách do chấn thươngLần 4.943.100
1 - 30 trong tổng số 850Số dòng hiển thị: <<<1 2 3 4 5                        >>>

hỏi đáp sức khỏe

SƠ ĐỒ ĐƯỜNG ĐI