Bảng giá chế phẩm YHCT (Áp dụng từ năm 2024)

Tìm
TTTênĐVTGiá lần 1
1 AmpelopViên 1.278
2 AN THẦNViên 2.000
3 An thần bổ tâm -FViên 798
4 An vị tràng TW3Viên 819
5 Bài thạch TPGói 3.600
6 Bài thạch Trường PhúcViên 2.050
7 BearbidanViên 2.000
8 Bình CanViên 1.365
9 BỔ GAN P/HViên 600
10 Bổ phế trị hoViên 1.806
11 BỔ TRUNG ÍCH KHÍViên 810
12 Bổ tỳ dưỡng cốt Thái DươngLọ 50.000
13 Boganic ForteViên 1.800
14 CerecapsViên 2.660
15 Chorlatcynviên 2.499
16 CỐM CẢM XUYÊN HƯƠNGGói 2.750
17 ĐẠI TRÀNG TPGói 4.000
18 Diệp hạ châu Vạn XuânGói 4.620
19 ĐƯƠNG QUY BỔ HUYẾT P/HViên 1.190
20 FENGSHI-OPC Viên phong thấp Viên 840
21 Flavital 500Viên 2.700
22 Giải độc gan Xuân QuangViên 2.650
23 HamovViên 900
24 Hoàn nghệ mật ong TPGói 2.600
25 Hoạt huyết dưỡng não Viên 462
26 HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TPGói 3.200
27 HOẠT HUYẾT PHÚC HƯNGViên 770
28 Hoạt huyết thông mạch K/HChai 38.200
29 HƯƠNG LIÊN YBAViên 1.512
30 Hương sa lục quân Viên 735
1 - 30 trong tổng số 57Số dòng hiển thị: <<<1 2>>>

hỏi đáp sức khỏe

SƠ ĐỒ ĐƯỜNG ĐI